Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured
Calo và thông tin dinh dưỡng
336
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb27 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 336 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 26 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 26,4 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 82,3 µg 9%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,06 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 2,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 336 | 4,9 g | 27 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 2,4 g | 14 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 504 | 7,3 g | 41 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 672 | 9,8 g | 54 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 840 | 12 g | 68 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
- Ice cream bar cream based chocolate-coated261 kcal / 100 g
- Ice cream bar vegetable fat chocolate coated225 kcal / 100 g
- Soy milk frozen dessert ice cream bar chocolate coated280 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị sô-cô-la sữadạng que118 kcal / 100 g
- Pudding milk chocolate pudding industrial124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured
100 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có bao nhiêu calo?
100 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có 336 kcal, gồm 4,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có bao nhiêu calo?
50 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có 168 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có bao nhiêu calo?
150 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có 504 kcal, gồm 7,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có bao nhiêu calo?
200 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có 672 kcal, gồm 9,8 g đạm, 54 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có bao nhiêu calo?
250 g Ice cream bar, cream based, chocolate flavoured có 840 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ