Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 15 g —
  • Natri 42,9 mg 2%
  • Cholesterol 1,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,2 µg 0%
  • Vitamin C 0,98 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 116 mg 9%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 19,6 mg 5%
  • Phốt pho 95,4 mg 8%
  • Kali 202 mg 4%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 16,6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1244 g19 g3,2 g
50 g50 g622 g9,6 g1,6 g
150 g150 g1866 g29 g4,8 g
200 g200 g2488 g38 g6,4 g
250 g250 g31010 g48 g8 g

Câu hỏi về Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average

100 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có bao nhiêu calo?

100 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có 124 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có bao nhiêu calo?

50 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có 62 kcal, gồm 2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có bao nhiêu calo?

150 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có 186 kcal, gồm 6 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có bao nhiêu calo?

200 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có 248 kcal, gồm 8 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có bao nhiêu calo?

250 g Pudding, milk chocolate pudding, industrial, average có 310 kcal, gồm 10 g đạm, 48 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ