Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quark, dessert quark, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 70,5 mg 3%
- Cholesterol 9,3 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24,6 µg 3%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,17 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0,84 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 10,8 µg 3%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 0,09 mg 0%
- Magiê 10,5 mg 2%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 171 mg 4%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 3,1 µg 6%
- Iốt 14,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 7,6 g | 12 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 3,8 g | 6,1 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 11 g | 18 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 15 g | 24 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 19 g | 30 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Quark quark yoghurt 0.9% fat58 kcal / 100 g
- Quark <0.5% fat59 kcal / 100 g
- Pudding milk pudding average of industrial products105 kcal / 100 g
- Cream quark135 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat92 kcal / 100 g
- Pudding milk chocolate pudding industrial124 kcal / 100 g
- Cottage cheese 1.5% fat90 kcal / 100 g
- Smoothie fruit/berry quark and milk59 kcal / 100 g
- Milk 1 ug added vitamin d48 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quark, dessert quark, average of industrial products
100 g Quark, dessert quark, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Quark, dessert quark, average of industrial products có 109 kcal, gồm 7,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Quark, dessert quark, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Quark, dessert quark, average of industrial products có 55 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Quark, dessert quark, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Quark, dessert quark, average of industrial products có 164 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
200 g Quark, dessert quark, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Quark, dessert quark, average of industrial products có 218 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Quark, dessert quark, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Quark, dessert quark, average of industrial products có 273 kcal, gồm 19 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ