Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Smoothie, fruit/berry, quark and milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb8,4 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 3%
- Đường 7,5 g —
- Natri 45,2 mg 2%
- Cholesterol 2,2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,5 µg 0%
- Vitamin C 10,7 mg 12%
- Vitamin D 0,31 µg 2%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 12,2 µg 3%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 81,5 mg 6%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 16,5 mg 4%
- Phốt pho 95,4 mg 8%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 2,1 µg 4%
- Iốt 9,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 4,4 g | 8,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 2,2 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 6,5 g | 13 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 8,7 g | 17 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 11 g | 21 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Smoothie fruit/berry yoghurt and milk59 kcal / 100 g
- Fruit smoothie fruit shake yoghurt ice cream90 kcal / 100 g
- Smoothie berry smoothie yoghurt oat bran and sunflower seed104 kcal / 100 g
- Berry smoothie with ice cream79 kcal / 100 g
- Berry milkshake low-fat milk ice cream58 kcal / 100 g
- Yoghurt smoothie assorted fruits sweetened78 kcal / 100 g
- Quark berry quark dessert quark low-fat milk61 kcal / 100 g
- Quark fruit quark dessert quark low-fat milk74 kcal / 100 g
- Yoghurt drinkable gefilus smoothie 1.4% fat lactose-free 1 ug vitamin d65 kcal / 100 g
- Mocca/chocolate milkshake low-fat milk ice cream63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Smoothie, fruit/berry, quark and milk
100 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có bao nhiêu calo?
100 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có 59 kcal, gồm 4,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có bao nhiêu calo?
50 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có 30 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có bao nhiêu calo?
150 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có 89 kcal, gồm 6,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có bao nhiêu calo?
200 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có 118 kcal, gồm 8,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có bao nhiêu calo?
250 g Smoothie, fruit/berry, quark and milk có 148 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34995 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ