Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 12 g —
  • Natri 40,4 mg 2%
  • Cholesterol 9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,2 µg 3%
  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 0,58 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 4,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 101 mg 8%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 10,1 mg 2%
  • Phốt pho 59,5 mg 5%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 11,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g902,7 g13 g2,9 g
50 g50 g451,3 g6,2 g1,4 g
150 g150 g1354 g19 g4,3 g
200 g200 g1805,3 g25 g5,7 g
250 g250 g2256,6 g31 g7,1 g

Câu hỏi về Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream

100 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có bao nhiêu calo?

100 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có 90 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có bao nhiêu calo?

50 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có 45 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có bao nhiêu calo?

150 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có 135 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có bao nhiêu calo?

200 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có 180 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có bao nhiêu calo?

250 g Fruit smoothie, fruit shake, yoghurt, ice cream có 225 kcal, gồm 6,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ