Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Đường 12 g —
  • Natri 28 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin K 4,2 µg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Folate (B9) 12,9 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 63 mg 5%
  • Kali 89 mg 2%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,27 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g862,7 g13 g2,3 g
50 g50 g431,4 g6,5 g1,2 g
150 g150 g1294,1 g19 g3,5 g
200 g200 g1725,5 g26 g4,6 g
250 g250 g2166,9 g32 g5,8 g

Câu hỏi về Chè đậu nành trái cây

100 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Chè đậu nành trái cây có 86 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Chè đậu nành trái cây có 43 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Chè đậu nành trái cây có 129 kcal, gồm 4,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Chè đậu nành trái cây có 172 kcal, gồm 5,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Chè đậu nành trái cây có 216 kcal, gồm 6,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ