Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 17 g —
  • Natri 1,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 12 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g770,4 g18 g0,2 g
50 g50 g390,2 g8,9 g0,1 g
150 g150 g1160,5 g27 g0,3 g
200 g200 g1550,7 g35 g0,4 g
250 g250 g1930,9 g44 g0,6 g

Câu hỏi về Tráng miệng trái cây

100 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Tráng miệng trái cây có 77 kcal, gồm 0,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Tráng miệng trái cây có 39 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Tráng miệng trái cây có 116 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Tráng miệng trái cây có 155 kcal, gồm 0,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Tráng miệng trái cây có 193 kcal, gồm 0,9 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ