Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chè đậu nành trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trái cây, có đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb11 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 11 g —
- Natri 34 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 17,7 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,28 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 3,3 g | 11 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,7 g | 5,5 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 5 g | 17 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 6,6 g | 22 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 8,3 g | 28 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng đậu nànhcó hương vị, có đường, không tăng cường, làm lạnh93 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Chè đậu nành hạnh nhânvới hạnh nhân, với đường, tăng cường vitamin và khoáng chất, lạnh56 kcal / 100 g
- Chè đậu nànhlạnh, trung bình67 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảsữa lên men, có hoa quả, có đường89 kcal / 100 g
- Sữa chua đậu nànhđậu nành, hương vị trái cây82 kcal / 100 g
- Yogurt substitute soy-based with fruits or flavour with sugar76 kcal / 100 g
- Tráng miệng trái câytất cả các loại, hàm lượng đường ít hơn mứt trái cây nhuyễn nhưng nhiều hơn mứt trái cây nhuyễn ít đường, đóng gói sẵn, làm lạnh77 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường, tăng cường vitamin d74 kcal / 100 g
- Yogurt substitute soy-based. with fruit or flavour with sugar with calcium and vitamins fortified85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chè đậu nành trái cây
100 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Chè đậu nành trái cây có 78 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Chè đậu nành trái cây có 39 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Chè đậu nành trái cây có 117 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Chè đậu nành trái cây có 156 kcal, gồm 6,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Chè đậu nành trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Chè đậu nành trái cây có 195 kcal, gồm 8,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ