Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 206 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g742,9 g12 g1,4 g
50 g50 g371,5 g6,2 g0,7 g
150 g150 g1114,4 g19 g2,1 g
200 g200 g1485,8 g25 g2,8 g
250 g250 g1857,3 g31 g3,6 g

Câu hỏi về Thức uống sữa lên men

100 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa lên men có 74 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa lên men có 37 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa lên men có 111 kcal, gồm 4,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa lên men có 148 kcal, gồm 5,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa lên men có 185 kcal, gồm 7,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19536 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ