Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống từ sữa bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chế phẩm trái cây, thêm đường, tăng cường vitamin
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb12 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 2,4 g | 12 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,2 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 3,6 g | 18 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 4,8 g | 23 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 6,1 g | 29 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa bơ với trái cây51 kcal / 100 g
- Món tráng miệng từ sữa bơvới kem và chế phẩm trái cây, có thêm chất tạo ngọt110 kcal / 100 g
- Sữa chua uốngtừ sữa tách béo, tối đa 0,5% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường75 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương, có đường, bổ sung vitamin58 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường, tăng cường vitamin d74 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 0,25% chất béo33 kcal / 100 g
- Súp sữa bơthêm đường69 kcal / 100 g
- Đồ uống whey pha nước ép trái câytăng cường vitamin33 kcal / 100 g
- Súp sữa bơ lạnhcó thêm đường68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống từ sữa bơ
100 g Đồ uống từ sữa bơ có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống từ sữa bơ có 62 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Đồ uống từ sữa bơ có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống từ sữa bơ có 31 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đồ uống từ sữa bơ có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống từ sữa bơ có 93 kcal, gồm 3,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Đồ uống từ sữa bơ có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống từ sữa bơ có 124 kcal, gồm 4,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Đồ uống từ sữa bơ có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống từ sữa bơ có 155 kcal, gồm 6,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M259000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ