Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ sữa tách béo, tối đa 0,5% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb13 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 3,5 g | 13 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,7 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 5,2 g | 20 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 6,9 g | 27 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 8,6 g | 33 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uống có hương vịkhoảng 1% chất béo, khoảng 11% đường59 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị dâusữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị trái cây rừngsữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống nguyên chất có dâu tâysữa nguyên kem, có dâu tây
- Sữa chua uống vị dâu và chuốisữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chuatừ sữa tách béo, tối đa 0,5% chất béo, có chế phẩm trái cây, đường và chất tạo ngọt nhân tạo44 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, tạo hương vị, có đường58 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua uống
100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua uống có 75 kcal, gồm 3,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua uống có 38 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua uống có 113 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua uống có 150 kcal, gồm 6,9 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua uống có 188 kcal, gồm 8,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M2J7100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ