Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

từ sữa tách béo, tối đa 0,5% chất béo, có chế phẩm trái cây, đường và chất tạo ngọt nhân tạo

44
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb6,3 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 5,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g443,7 g6,3 g0,1 g
50 g50 g221,8 g3,2 g0,1 g
150 g150 g665,5 g9,5 g0,2 g
200 g200 g887,4 g13 g0,2 g
250 g250 g1109,2 g16 g0,3 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 44 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 22 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 66 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 88 kcal, gồm 7,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 110 kcal, gồm 9,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2J2100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ