Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, có chất tạo ngọt ít calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,9 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 131 µg 15%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 152 mg 12%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 133 mg 11%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 4,9 g | 19 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 179 | 8,3 g | 32 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 357 | 17 g | 63 g | 4,8 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 89 | 4,1 g | 16 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 536 | 25 g | 95 g | 7,2 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 714 | 33 g | 127 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 2,4 g | 9,3 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 7,3 g | 28 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 9,7 g | 37 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 12 g | 47 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua trái cây ít béoít béo78 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây vanicó chất tạo ngọt35 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây không béoloại, tăng cường vitamin D95 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây dêcó bổ sung chất xơ98 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây Hy Lạpsữa nguyên chất106 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảít béo, 0,5-1,9% chất béo75 kcal / 100 g
- Sữa chuaít béo37 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa chua trái cây
100 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua trái cây có 105 kcal, gồm 4,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) sữa chua trái cây có 179 kcal, gồm 8,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) sữa chua trái cây có 357 kcal, gồm 17 g đạm, 63 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) sữa chua trái cây có 89 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) sữa chua trái cây có 536 kcal, gồm 25 g đạm, 95 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) sữa chua trái cây có 714 kcal, gồm 33 g đạm, 127 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua trái cây có 53 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
150 g sữa chua trái cây có 158 kcal, gồm 7,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ