Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 106 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 10 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%
  • Choline 14,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 113 mg 2%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 9,6 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1067,3 g12 g3 g
50 g50 g533,7 g6,1 g1,5 g
150 g150 g15911 g18 g4,5 g
200 g200 g21215 g25 g6 g
250 g250 g26518 g31 g7,5 g

Câu hỏi về Sữa chua trái cây Hy Lạp

100 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có 106 kcal, gồm 7,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có 53 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có 159 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có 212 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trái cây Hy Lạp có 265 kcal, gồm 18 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ