Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Đường 17 g —
  • Natri 58 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36 µg 4%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,18 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,1 µg 4%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 27 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1094 g18 g3 g
50 g50 g552 g8,9 g1,5 g
150 g150 g1646 g27 g4,5 g
200 g200 g2188 g35 g6 g
250 g250 g27310 g44 g7,5 g

Câu hỏi về Sữa chua trái cây

100 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trái cây có 109 kcal, gồm 4 g đạm, 18 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trái cây có 55 kcal, gồm 2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trái cây có 164 kcal, gồm 6 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trái cây có 218 kcal, gồm 8 g đạm, 35 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trái cây có 273 kcal, gồm 10 g đạm, 44 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ