Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 12 g —
  • Natri 38 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35 µg 4%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Magiê 11,6 mg 3%
  • Phốt pho 86,4 mg 7%
  • Kali 163 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 2,4 µg 4%
  • Iốt 22,1 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g893,2 g13 g2,4 g
50 g50 g441,6 g6,3 g1,2 g
150 g150 g1334,8 g19 g3,6 g
200 g200 g1786,5 g25 g4,8 g
250 g250 g2228,1 g32 g6 g

Câu hỏi về Sữa chua hoa quả

100 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoa quả có 89 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoa quả có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoa quả có 133 kcal, gồm 4,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoa quả có 178 kcal, gồm 6,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoa quả có 222 kcal, gồm 8,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ