Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, 9 g protein/8 oz
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 1,2 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 19 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 138 mg 11%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 0,67 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 4 g | 19 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 168 | 6,8 g | 32 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 337 | 14 g | 63 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 84 | 3,4 g | 16 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 505 | 20 g | 95 g | 5,9 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 673 | 27 g | 127 g | 7,8 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2 g | 9,3 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 6 g | 28 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 8 g | 37 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 10 g | 47 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua trái cây không béoloại, tăng cường vitamin D95 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây ít béoít béo78 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây Hy Lạpsữa nguyên chất106 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây dêcó bổ sung chất xơ98 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây Activia0% chất béo53 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảít béo, 0,5-1,9% chất béo, giảm lactose67 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quả tách béoloại95 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Kefir vị trái câyhương vị trái cây, ít béo (0,5-1,9% chất béo)60 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái câyít béo80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây
Sữa chua trái cây đã mở nắp để được bao lâu?
Đậy kín và cất ngay trong ngăn mát, nên dùng trong vòng 2–3 ngày. Nếu có mùi lạ, mốc hoặc bao bì phồng thì bỏ đi.
Có thể làm đông sữa chua trái cây không?
Có thể, nhưng khi rã đông sữa chua thường tách nước và kém mịn. Thay vì ăn như sữa chua, bạn có thể cho vào khuôn làm kem que hoặc xay thẳng với trái cây đông lạnh.
Sữa chua trái cây dùng làm món gì?
Bạn có thể trộn với yến mạch và trái cây tươi để làm món ăn sáng, hoặc dùng làm lớp phủ cho bánh kếp. Khi làm sinh tố, xay cùng chuối và đá; vị trái cây trong sữa chua giúp sinh tố có vị ngọt sẵn.
Có thể thay sữa chua trái cây bằng gì trong công thức?
Trong sinh tố hoặc món ăn kèm, dùng sữa chua không đường rồi thêm trái cây nghiền như chuối, xoài hoặc dâu. Cách này giúp bạn tự chọn độ ngọt; nếu công thức cần vị ngọt, thêm mật ong hoặc đường từng ít một.
Sữa chua trái cây khác sữa chua Hy Lạp vị trái cây thế nào?
Sữa chua Hy Lạp vị trái cây thường đặc và giàu đạm hơn: khoảng 8,17 g đạm trên 100 g, so với 4 g trong sữa chua trái cây. Loại thường loãng và dễ khuấy vào sinh tố hơn.
Vì sao sữa chua trái cây đôi khi có lớp nước bên trên?
Đó thường là phần nước whey tách ra khi sữa chua để yên hoặc bị rung lắc; khuấy đều là có thể ăn như bình thường. Nếu lớp nước đi kèm mùi lạ, mốc hoặc đổi màu bất thường, hãy bỏ hộp sữa chua.
Nguồn: USDA FoodData Central 170889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ