Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 5,4 g —
- Natri 48 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,3 µg 1%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 161 mg 12%
- Magiê 14,9 mg 4%
- Phốt pho 119 mg 10%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 3,9 µg 7%
- Iốt 39 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 4,3 g | 6 g | – |
| 50 g | 50 g | 23 | 2,2 g | 3 g | – |
| 150 g | 150 g | 68 | 6,5 g | 9 g | – |
| 200 g | 200 g | 91 | 8,6 g | 12 g | – |
| 250 g | 250 g | 114 | 11 g | 15 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vị 0% béosữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, 0% béo, trung bình47 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây không béoloại, tăng cường vitamin D95 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vịsữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, có chất tạo ngọt, trung bình47 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây vanicó chất tạo ngọt35 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây ít béoít béo78 kcal / 100 g
- Sữa chuasữa lên men, loại sữa chua có bifidus, có trái cây, 0% béo, có chất tạo ngọt48 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D52 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có chất tạo ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường, tăng cường vitamin d74 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây
100 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây có 46 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây có 23 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây có 68 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trái cây có 91 kcal, gồm 8,6 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trái cây có 114 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ