Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

sữa lên men, loại sữa chua có bifidus, có trái cây, 0% béo, có chất tạo ngọt

48
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb6,7 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 71,1 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 155 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g484,7 g6,7 g0,1 g
50 g50 g242,3 g3,4 g0 g
150 g150 g727 g10 g0,1 g
200 g200 g969,3 g13 g0,2 g
250 g250 g12012 g17 g0,2 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 48 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 24 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 72 kcal, gồm 7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 96 kcal, gồm 9,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 120 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ