Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

không béo, 0-0,5% chất béo, hương vị trái cây, bổ sung chất xơ và vitamin D

74
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb13 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 11 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 60 µg 7%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 122 mg 9%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3,9 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g744,2 g13 g0,2 g
50 g50 g372,1 g6,4 g0,1 g
150 g150 g1116,2 g19 g0,3 g
200 g200 g1488,3 g26 g0,5 g
250 g250 g18510 g32 g0,6 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 74 kcal, gồm 4,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 37 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 111 kcal, gồm 6,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 148 kcal, gồm 8,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 185 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ