Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

không béo, 0-0,5% chất béo, nguyên bản

38
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb4,7 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 51 mg 2%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 148 mg 11%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 109 mg 9%
  • Kali 197 mg 4%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g384,6 g4,7 g0,1 g
50 g50 g192,3 g2,3 g0 g
150 g150 g577 g7 g0,1 g
200 g200 g769,3 g9,3 g0,1 g
250 g250 g9512 g12 g0,1 g

Câu hỏi về Sữa chua trắng

100 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trắng có 38 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trắng có 19 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trắng có 57 kcal, gồm 7 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trắng có 76 kcal, gồm 9,3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trắng có 95 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ