Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

sữa chua trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

kiểu đậm đặc/địa trung hải, 6-9% chất béo, nguyên chất

114
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb6,5 g
Chất béo8,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 31 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 132 mg 10%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1144,3 g6,5 g8,1 g
50 g50 g572,1 g3,3 g4 g
150 g150 g1716,4 g9,8 g12 g
200 g200 g2288,5 g13 g16 g
250 g250 g28511 g16 g20 g

Câu hỏi về sữa chua trắng

100 g sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua trắng có 114 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua trắng có 57 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua trắng có 171 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua trắng có 228 kcal, gồm 8,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua trắng có 285 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6975 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ