Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua trắng

Calo và thông tin dinh dưỡng

hầu như không béo / ăn kiêng

54
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb8,2 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 71 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 247 mg 5%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 53 µg 35%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g545,4 g8,2 g0,2 g
50 g50 g272,7 g4,1 g0,1 g
150 g150 g818,1 g12 g0,3 g
200 g200 g10811 g16 g0,4 g
250 g250 g13514 g21 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa chua trắng

100 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trắng có 54 kcal, gồm 5,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trắng có 27 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trắng có 81 kcal, gồm 8,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trắng có 108 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trắng có 135 kcal, gồm 14 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-533 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ