Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trắng kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
được tăng cường
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb4,9 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 3,1 g | 4,9 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,6 g | 2,5 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 4,7 g | 7,4 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 6,2 g | 9,8 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 7,8 g | 12 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua trắng kem
100 g Sữa chua trắng kem có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trắng kem có 66 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Sữa chua trắng kem có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trắng kem có 33 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sữa chua trắng kem có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trắng kem có 99 kcal, gồm 4,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Sữa chua trắng kem có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trắng kem có 132 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g Sữa chua trắng kem có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trắng kem có 165 kcal, gồm 7,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ