Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 17 g 87%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 751 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Folate (B9) 5,6 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 5,2 mg 1%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 34 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2710,3 g21 g20 g
50 g50 g1360,1 g11 g10 g
150 g150 g4070,4 g32 g30 g
200 g200 g5420,5 g42 g40 g
250 g250 g6780,6 g53 g50 g

Câu hỏi về Phô mai thực vật

100 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai thực vật có 271 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai thực vật có 136 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai thực vật có 407 kcal, gồm 0,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai thực vật có 542 kcal, gồm 0,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai thực vật có 678 kcal, gồm 0,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1029 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ