Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 20 g 101%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2930,2 g21 g23 g
50 g50 g1470,1 g11 g12 g
150 g150 g4400,2 g32 g35 g
200 g200 g5860,3 g42 g46 g
250 g250 g7330,4 g53 g58 g

Câu hỏi về Sản phẩm thực vật thay thế phô mai

100 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có 293 kcal, gồm 0,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có 147 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có 440 kcal, gồm 0,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có 586 kcal, gồm 0,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thực vật thay thế phô mai có 733 kcal, gồm 0,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Q590100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ