Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
thuần chay
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb1,3 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 1,8 g | 1,3 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 0,9 g | 0,7 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 2,7 g | 2 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 3,6 g | 2,6 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 4,5 g | 3,3 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Thực phẩm thực vật thay thế phô mai với chất béo thực vậtthuần chay293 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella248 kcal / 100 g
- Sản phẩm thực vật thay thế phô maithuần chay, bổ sung vitamin B12 và canxi293 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế phô mai từ hạt điềuthuần chay440 kcal / 100 g
- Phô mai cứng thay thế294 kcal / 100 g
- Phô mai thực vật mềm283 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella
100 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 188 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 94 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 282 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 376 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 470 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X5A8040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ