Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1881,8 g1,3 g19 g
50 g50 g940,9 g0,7 g9,7 g
150 g150 g2822,7 g2 g29 g
200 g200 g3763,6 g2,6 g39 g
250 g250 g4704,5 g3,3 g49 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 188 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 94 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 282 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 376 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế phô mai kiểu mozzarella có 470 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X5A8040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ