Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 24 g —
- Natri 685 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 437 µg 49%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,81 µg 34%
- Choline 13,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 610 mg 47%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 583 mg 47%
- Kali 455 mg 10%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 19,2 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 12 g | 24 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 280 | 13 g | 27 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 560 | 26 g | 54 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 140 | 6,5 g | 13 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 841 | 39 g | 80 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1121 | 52 g | 107 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 5,7 g | 12 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 17 g | 36 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 23 g | 47 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 29 g | 59 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella
100 g Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 248 kcal, gồm 12 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 280 kcal, gồm 13 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 560 kcal, gồm 26 g đạm, 54 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 140 kcal, gồm 6,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 841 kcal, gồm 39 g đạm, 80 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 1121 kcal, gồm 52 g đạm, 107 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 124 kcal, gồm 5,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thay thế phô mai mozzarella có 372 kcal, gồm 17 g đạm, 36 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ