Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,2 g —
  • Natri 1297 mg 56%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 45 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 14%
  • Vitamin K 36,7 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,71 µg 30%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 649 mg 50%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 596 mg 48%
  • Kali 126 mg 3%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2574,1 g16 g20 g
50 g50 g1292 g8,1 g9,8 g
150 g150 g3866,1 g24 g29 g
200 g200 g5148,2 g32 g39 g
250 g250 g64310 g41 g49 g

Câu hỏi về Thực phẩm giả phô mai

100 g Thực phẩm giả phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Thực phẩm giả phô mai có 257 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Thực phẩm giả phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Thực phẩm giả phô mai có 129 kcal, gồm 2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Thực phẩm giả phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Thực phẩm giả phô mai có 386 kcal, gồm 6,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Thực phẩm giả phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Thực phẩm giả phô mai có 514 kcal, gồm 8,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Thực phẩm giả phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Thực phẩm giả phô mai có 643 kcal, gồm 10 g đạm, 41 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ