Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa giả
Calo và thông tin dinh dưỡng
không phải đậu nành
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,3 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 82 mg 6%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 1,6 g | 5,3 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 112 | 3,9 g | 13 g | 4,9 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 224 | 7,8 g | 26 g | 9,8 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 56 | 2 g | 6,5 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 337 | 12 g | 39 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 449 | 16 g | 52 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,8 g | 2,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 2,4 g | 8 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 3,2 g | 11 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 4 g | 13 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thay thế sữakhông hương vị, không xác định cụ thể hơn40 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kemdạng bột529 kcal / 100 g
- Thực phẩm giả phô mai257 kcal / 100 g
- Sữa thay thếvới dầu axit lauric61 kcal / 100 g
- Bột thay thế trứng444 kcal / 100 g
- Chất thay thế kemdạng lỏng, có dầu thực vật hydro hóa và protein đậu nành136 kcal / 100 g
- Kem thực vậtkhông chứa sữa265 kcal / 100 g
- Kem chua nhân tạolên men208 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành
- Cà phê hòa tan thay thế409 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa giả
100 g Sữa giả có bao nhiêu calo?
100 g Sữa giả có 46 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) Sữa giả có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) Sữa giả có 112 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) Sữa giả có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) Sữa giả có 224 kcal, gồm 7,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) Sữa giả có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) Sữa giả có 56 kcal, gồm 2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) Sữa giả có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) Sữa giả có 337 kcal, gồm 12 g đạm, 39 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) Sữa giả có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) Sữa giả có 449 kcal, gồm 16 g đạm, 52 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Sữa giả có bao nhiêu calo?
50 g Sữa giả có 23 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sữa giả có bao nhiêu calo?
150 g Sữa giả có 69 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167730 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ