Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 409 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40912 g81 g3,4 g
50 g50 g2056,2 g41 g1,7 g
150 g150 g61419 g121 g5,1 g
200 g200 g81825 g162 g6,8 g
250 g250 g102331 g202 g8,5 g

Câu hỏi về Cà phê hòa tan thay thế

100 g Cà phê hòa tan thay thế có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê hòa tan thay thế có 409 kcal, gồm 12 g đạm, 81 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Cà phê hòa tan thay thế có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê hòa tan thay thế có 205 kcal, gồm 6,2 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Cà phê hòa tan thay thế có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê hòa tan thay thế có 614 kcal, gồm 19 g đạm, 121 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Cà phê hòa tan thay thế có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê hòa tan thay thế có 818 kcal, gồm 25 g đạm, 162 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Cà phê hòa tan thay thế có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê hòa tan thay thế có 1023 kcal, gồm 31 g đạm, 202 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ