Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 35 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0,1 g | 0,8 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,9 g | 1 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,8 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 89,7 g | 3 | 0,1 g | 0,7 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 119,6 g | 4 | 0,1 g | 0,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 5 | 0,1 g | 1,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0,2 g | 1,5 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 8 | 0,2 g | 1,9 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn355 kcal / 100 g
- Bột diếp xoănhoà tan323 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau diếp xoăn và cà phêdạng bột, hòa tan332 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thay thế409 kcal / 100 g
- Cây diếp xoăn hòa tankhông thêm đường, sẵn sàng uống, pha từ sữa ít béo tiêu chuẩn94 kcal / 100 g
- Bột cà phê rau diếp xoăn304 kcal / 100 g
- Tinh chất cà phê và rau diếp xoănvới nước9 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn
100 g Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,9 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,9 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (59,8 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,8 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (89,7 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (89,7 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (119,6 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (119,6 g) Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ