Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 78 g 29%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Natri 277 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 21,7 mg 135%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 4,8 mg 26%
- Magiê 213 mg 51%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 3395 mg 72%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 1,2 mg 52%
- Selen 9,4 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 9,3 g | 78 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 1,8 g | 6 | 0,2 g | 1,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 3,6 g | 13 | 0,3 g | 2,8 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 0,9 g | 3 | 0,1 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 5,4 g | 19 | 0,5 g | 4,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 7,2 g | 26 | 0,7 g | 5,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 4,7 g | 39 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 14 g | 118 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 19 g | 157 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 23 g | 196 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn3 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau diếp xoăn và cà phêdạng bột, hòa tan332 kcal / 100 g
- Bột diếp xoănhoà tan323 kcal / 100 g
- Cây diếp xoăn hòa tankhông thêm đường, sẵn sàng uống, pha từ sữa ít béo tiêu chuẩn94 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thay thế409 kcal / 100 g
- Tinh chất cà phê và rau diếp xoăncô đặc213 kcal / 100 g
- Bột cà phê rau diếp xoăn304 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn
100 g Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 355 kcal, gồm 9,3 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (1,8 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (1,8 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (3,6 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (3,6 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (0,9 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,9 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (5,4 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (5,4 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (7,2 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (7,2 g) Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 178 kcal, gồm 4,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê hòa tan với rau diếp xoăn có 533 kcal, gồm 14 g đạm, 118 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ