Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
cô đặc
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb54 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 54 g 19%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 52 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 1,6 g | 54 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 0,8 g | 27 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 2,4 g | 80 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 3,2 g | 107 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 4 g | 134 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp rau diếp xoăn và cà phêdạng hòa tan, không thêm đường, sẵn sàng uống, pha lại với nước28 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan với rau diếp xoăndạng bột355 kcal / 100 g
- Cà phê hoà tan rễ rau diếp xoăn3 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thay thế cà phêlàm từ rau củ, dạng bột khô385 kcal / 100 g
- Bột diếp xoănhoà tan323 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn
100 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có 213 kcal, gồm 1,6 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có 107 kcal, gồm 0,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có 320 kcal, gồm 2,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có 426 kcal, gồm 3,2 g đạm, 107 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Tinh chất cà phê và rau diếp xoăn có 533 kcal, gồm 4 g đạm, 134 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ