Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 12 g 58%
  • Chất xơ 20 g 70%
  • Đường 34 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38512 g42 g15 g
50 g50 g1936,2 g21 g7,4 g
150 g150 g57819 g64 g22 g
200 g200 g77025 g85 g30 g
250 g250 g96331 g106 g37 g

Câu hỏi về hỗn hợp thay thế cà phê

100 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g hỗn hợp thay thế cà phê có 385 kcal, gồm 12 g đạm, 42 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g hỗn hợp thay thế cà phê có 193 kcal, gồm 6,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g hỗn hợp thay thế cà phê có 578 kcal, gồm 19 g đạm, 64 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g hỗn hợp thay thế cà phê có 770 kcal, gồm 25 g đạm, 85 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g hỗn hợp thay thế cà phê có 963 kcal, gồm 31 g đạm, 106 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ