Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê ngũ cốc thay thế
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb55 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 23 g 83%
- Đường 4,6 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 17,7 mg 110%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,75 mg 44%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 4,6 mg 26%
- Magiê 244 mg 58%
- Phốt pho 580 mg 46%
- Kali 2443 mg 52%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 1,1 mg 48%
- Selen 64,1 µg 117%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 6 g | 55 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 3 g | 28 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 9 g | 83 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 12 g | 110 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 15 g | 138 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp thay thế cà phêlàm từ ngũ cốc, dạng bột khô381 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thay thế409 kcal / 100 g
- Chất thay thế cà phêpha từ bột ngũ cốc và nước11 kcal / 100 g
- Bột thay thế cà phê279 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế cà phêlàm từ bột thực vật và sản phẩm thay thế sữa60 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan với rau diếp xoăndạng bột355 kcal / 100 g
- Bột diếp xoănhoà tan323 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau diếp xoăn và cà phêdạng bột, hòa tan332 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế cà phênước hãm pha thức uống yến mạch không đường6 kcal / 100 g
- Hạt hoặc bột cà phêđã khử caffeine302 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê ngũ cốc thay thế
100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 361 kcal, gồm 6 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 181 kcal, gồm 3 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 542 kcal, gồm 9 g đạm, 83 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 722 kcal, gồm 12 g đạm, 110 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 903 kcal, gồm 15 g đạm, 138 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ