Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê ngũ cốc thay thế
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, có thêm nước
6
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 6 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 41 mg 1%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 6 | 0,1 g | 0,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,1 g | 0,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 9 | 0,2 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 12 | 0,2 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 15 | 0,3 g | 2,3 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp thay thế cà phêlàm từ ngũ cốc, dạng bột khô381 kcal / 100 g
- Chất thay thế cà phêpha từ bột ngũ cốc và nước11 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thay thế409 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan với rau diếp xoăndạng bột, có thêm nước3 kcal / 100 g
- Bột thay thế cà phê279 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế cà phêlàm từ bột thực vật và sản phẩm thay thế sữa60 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế cà phênước hãm pha thức uống yến mạch không đường6 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hòa tandạng bột391 kcal / 100 g
- Đồ uống ngũ cốckhông được xác định cụ thể hơn54 kcal / 100 g
- Thức uống ngũ cốc ăn sángcác vị không phải sô-cô-la, bổ sung vitamin và khoáng chất77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê ngũ cốc thay thế
100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 15 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ