Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g602,2 g7,3 g2,2 g
50 g50 g301,1 g3,7 g1,1 g
150 g150 g903,3 g11 g3,3 g
200 g200 g1204,4 g15 g4,4 g
250 g250 g1505,5 g18 g5,5 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế cà phê

100 g Sản phẩm thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế cà phê có 60 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế cà phê có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế cà phê có 90 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế cà phê có 120 kcal, gồm 4,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế cà phê có 150 kcal, gồm 5,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ