Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 4,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g937,8 g9,6 g2 g
50 g50 g473,9 g4,8 g1 g
150 g150 g14012 g14 g3 g
200 g200 g18616 g19 g4 g
250 g250 g23320 g24 g5 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 93 kcal, gồm 7,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 47 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 140 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 186 kcal, gồm 16 g đạm, 19 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 233 kcal, gồm 20 g đạm, 24 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ