Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 4,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g927,6 g9,3 g2,3 g
50 g50 g463,8 g4,7 g1,2 g
150 g150 g13811 g14 g3,5 g
200 g200 g18415 g19 g4,6 g
250 g250 g23019 g23 g5,8 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 92 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 46 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 184 kcal, gồm 15 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 230 kcal, gồm 19 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010616 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ