Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 7,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g745,9 g8,6 g1,8 g
50 g50 g373 g4,3 g0,9 g
150 g150 g1118,9 g13 g2,7 g
200 g200 g14812 g17 g3,6 g
250 g250 g18515 g22 g4,5 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 74 kcal, gồm 5,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 37 kcal, gồm 3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 111 kcal, gồm 8,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 148 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 185 kcal, gồm 15 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005449 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ