Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 8,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1057 g13 g2,9 g
50 g50 g533,5 g6,3 g1,5 g
150 g150 g15811 g19 g4,4 g
200 g200 g21014 g25 g5,8 g
250 g250 g26318 g32 g7,3 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 105 kcal, gồm 7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 53 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 158 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 210 kcal, gồm 14 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 263 kcal, gồm 18 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ