Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g606,5 g5,1 g1,1 g
50 g50 g303,3 g2,6 g0,6 g
150 g150 g909,8 g7,7 g1,7 g
200 g200 g12013 g10 g2,2 g
250 g250 g15016 g13 g2,8 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 60 kcal, gồm 6,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 30 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 90 kcal, gồm 9,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 120 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 150 kcal, gồm 16 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ