Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 4,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g748,1 g6,7 g1,3 g
50 g50 g374,1 g3,4 g0,7 g
150 g150 g11112 g10 g2 g
200 g200 g14816 g13 g2,6 g
250 g250 g18520 g17 g3,3 g

Câu hỏi về Đồ uống ăn kiêng

100 g Đồ uống ăn kiêng có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống ăn kiêng có 74 kcal, gồm 8,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Đồ uống ăn kiêng có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống ăn kiêng có 37 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đồ uống ăn kiêng có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống ăn kiêng có 111 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Đồ uống ăn kiêng có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống ăn kiêng có 148 kcal, gồm 16 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Đồ uống ăn kiêng có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống ăn kiêng có 185 kcal, gồm 20 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ