Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meal replacement powder, non-coffee flavours
Calo và thông tin dinh dưỡng
405
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb47 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 405 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 40 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 405 | 33 g | 47 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 203 | 16 g | 24 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 608 | 49 g | 71 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 810 | 65 g | 94 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 1013 | 81 g | 118 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meal replacement powder, non-coffee flavours
100 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có bao nhiêu calo?
100 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có 405 kcal, gồm 33 g đạm, 47 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có bao nhiêu calo?
50 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có 203 kcal, gồm 16 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có bao nhiêu calo?
150 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có 608 kcal, gồm 49 g đạm, 71 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có bao nhiêu calo?
200 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có 810 kcal, gồm 65 g đạm, 94 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có bao nhiêu calo?
250 g Meal replacement powder, non-coffee flavours có 1013 kcal, gồm 81 g đạm, 118 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ