Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 7,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1089,2 g9,4 g3,3 g
50 g50 g544,6 g4,7 g1,7 g
150 g150 g16214 g14 g5 g
200 g200 g21618 g19 g6,6 g
250 g250 g27023 g24 g8,3 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 108 kcal, gồm 9,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 54 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 162 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 216 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 270 kcal, gồm 23 g đạm, 24 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ