Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 7,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1089,4 g9,7 g3,1 g
50 g50 g544,7 g4,9 g1,6 g
150 g150 g16214 g15 g4,7 g
200 g200 g21619 g19 g6,2 g
250 g250 g27024 g24 g7,8 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 108 kcal, gồm 9,4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 54 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 162 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 216 kcal, gồm 19 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn vị cà phê có 270 kcal, gồm 24 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ