Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g616,7 g5,4 g0,8 g
50 g50 g313,4 g2,7 g0,4 g
150 g150 g9210 g8,1 g1,2 g
200 g200 g12213 g11 g1,6 g
250 g250 g15317 g14 g2 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 61 kcal, gồm 6,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 31 kcal, gồm 3,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 92 kcal, gồm 10 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 153 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ