Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1057,7 g14 g1,9 g
50 g50 g533,9 g7,1 g1 g
150 g150 g15812 g21 g2,9 g
200 g200 g21015 g28 g3,8 g
250 g250 g26319 g36 g4,8 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 105 kcal, gồm 7,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 53 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 210 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 263 kcal, gồm 19 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ