Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1209,2 g14 g2,9 g
50 g50 g604,6 g7,2 g1,5 g
150 g150 g18014 g22 g4,4 g
200 g200 g24018 g29 g5,8 g
250 g250 g30023 g36 g7,3 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 120 kcal, gồm 9,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 60 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 180 kcal, gồm 14 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 240 kcal, gồm 18 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 300 kcal, gồm 23 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ